Part 1
★ 5 questions ★
Look and read. Put a tick (✓) or a cross (✗) in the box.
There are two examples.
Examples
Questions
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là meatballs, không đúng với câu “These are shorts.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “These are meatballs.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là bread. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a bread.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là mouse. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a mouse.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là mouth. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a mouth.”
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là kitchen, không đúng với câu “This is a handbag.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a kitchen.”
Chọn ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai) cho mỗi câu, rồi bấm “Nộp bài” để xem điểm và giải thích.