Part 1
★ 5 questions ★
Look and read. Put a tick (✓) or a cross (✗) in the box.
There are two examples.
Examples
Questions
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là picture. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a picture.”
2
This is a grandmother.
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là phone, không đúng với câu “This is a grandmother.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a phone.”
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là bus, không đúng với câu “This is a clock.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a bus.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là clothes. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “These are clothes.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là lorry. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a lorry.”
Chọn ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai) cho mỗi câu, rồi bấm “Nộp bài” để xem điểm và giải thích.