Part 1
★ 5 questions ★
Look and read. Put a tick (✓) or a cross (✗) in the box.
There are two examples.
Examples
Questions
1
This is a cupboard.
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là cupboard. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a cupboard.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là jeans. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “These are jeans.”
3
This is an ice cream.
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là doll, không đúng với câu “This is an ice cream.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a doll.”
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là mouth, không đúng với câu “This is a park.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a mouth.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là mother. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a mother.”
Chọn ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai) cho mỗi câu, rồi bấm “Nộp bài” để xem điểm và giải thích.