Part 1
★ 5 questions ★
Look and read. Put a tick (✓) or a cross (✗) in the box.
There are two examples.
Examples
Questions
1
This is a grandfather.
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là grandfather. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a grandfather.”
2
This is an ice cream.
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là ice cream. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is an ice cream.”
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là eye, không đúng với câu “This is an apple.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is an eye.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là handbag. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a handbag.”
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là shell, không đúng với câu “This is a father.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a shell.”
Chọn ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai) cho mỗi câu, rồi bấm “Nộp bài” để xem điểm và giải thích.