Part 1
★ 5 questions ★
Look and read. Put a tick (✓) or a cross (✗) in the box.
There are two examples.
Examples
Questions
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là clock, không đúng với câu “This is a ship.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a clock.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là candy. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a candy.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là body. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a body.”
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là family, không đúng với câu “This is a dress.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a family.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là beach. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a beach.”
Chọn ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai) cho mỗi câu, rồi bấm “Nộp bài” để xem điểm và giải thích.