Part 1
★ 5 questions ★
Look and read. Put a tick (✓) or a cross (✗) in the box.
There are two examples.
Examples
Questions
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là camera, không đúng với câu “This is a mother.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a camera.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là hair. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a hair.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là game. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a game.”
4
This is a pineapple.
Đáp án: ✗ (cross) —
Trong tranh là carrot, không đúng với câu “This is a pineapple.” nên chọn ✗.
Câu đúng phải là: “This is a carrot.”
Đáp án: ✓ (tick) —
Trong tranh đúng là monkey. Câu này đúng nên chọn ✓.
Câu đúng: “This is a monkey.”
Chọn ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai) cho mỗi câu, rồi bấm “Nộp bài” để xem điểm và giải thích.